genus dombeya

genus dombeya

A botanist examines the leaves of a genus Dombeya in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
    • Chi Dombeya: "genus dombeya" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ châu Phi. Tên chi này được đặt để vinh danh nhà thực vật học người Pháp Joseph Dombey.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus dombeya includes many species with showy flowers. (Chi dombeya bao gồm nhiều loài hoa rực rỡ.)
    • Researchers have identified a new species within the genus dombeya. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi dombeya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under the genus dombeya": phân loại vào chi dombeya.

    • This plant is classified under the genus dombeya due to its flower structure. (Loài cây này được phân loại vào chi dombeya do cấu trúc hoa của .)
  • "a member of the genus dombeya": một thành viên của chi dombeya.

    • The tropical shrub is a member of the genus dombeya. (Cây bụi nhiệt đới này một thành viên của chi dombeya.)
Biến thể từ gần giống
  • Dombeya (danh từ riêng): tên thông thường của chi, thường dùng để chỉ các loài trong chi này.

    • Dombeya wallichii is a popular ornamental plant. (Dombeya wallichii một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Dombeyoideae (danh từ): phân họ Dombeyoideae, một phân họ thực vật chứa chi dombeya.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Dombeya (tiếng Việt): cách dịch trực tiếp của "genus dombeya".
  • Dombeya genus: cách viết đảo ngược tương đương trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus dombeya".